rêu tản

rêu tản

Một mảng rêu tản xanh mướt phủ trên tảng đá ẩm ướt trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật học: "rêu tản" chỉ một nhóm thực vật nhỏ, thuộc ngành Rêu tản (Marchantiophyta), thường mọc ẩm ướt, cấu trúc dạng tản (dẹt, hình ) hoặc dạng thân, khác với rêu thườngchỗ không rễ chính thức thường xếp thành hai hàng.
    • Phân loại cụ thể: Trong một số ngữ cảnh, "rêu tản" còn được dùng để chỉ bộ Rêu vảy (Jungermanniales), một bộ lớn trong ngành Rêu tản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rêu tản thường mọcnhững nơi ẩm thấp, như ven suối hoặc dưới tán rừng. (Rêu tản phát triển tốt trong môi trường nhiều độ ẩm.)
    • Các nhà khoa học đã phát hiện loài rêu tản mới trong hang động. (Một loài thực vật thuộc nhóm rêu tản được tìm thấymôi trường hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngành Rêu tản": một ngành thực vật không mạch, bao gồm các loài rêu tản.

    • Ngành Rêu tản vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. (Nhóm thực vật này giúp giữ ẩm tạo môi trường sống cho vi sinh vật.)
  • "bộ Rêu vảy (Jungermanniales)": một đơn vị phân loại trong ngành Rêu tản.

    • Bộ Rêu vảy nhóm lớn nhất trong ngành Rêu tản. (Jungermanniales chiếm phần lớn các loài rêu tản trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rêu (danh từ): thực vật nhỏ, mọc thành thảm, không hoa, thường sốngnơi ẩm.

    • Rêu mọc xanh trên tường đá. (Lớp thực vật phủ kín bề mặt đá.)
  • Tản (danh từ): cấu trúc dẹt, hình phiến, không phân nhánh rõ rệt, đặc trưng của một số loài rêu tản.

    • Rêu tản dạng tản hình dạng giống cây. (Cấu trúc dẹt này giúp chúng hấp thụ nước hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêu gan: tên gọi khác của rêu tản trong tiếng Việt, do hình dạng giống gan.
  • Thực vật tản: nhóm thực vật cấu trúc cơ thể dạng tản, bao gồm rêu tản tảo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "rêu tản" trong tiếng Việt.